double first

Học thuật
Thân thiện
double first

A student proudly holds her double first degree certificates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng danh dự hạng nhất trong hai môn học: Một văn bằng đại học danh giá của một số hệ thống giáo dục (như Anh), trong đó sinh viên đạt thành tích hạng nhất (first-class honours) trong hai môn học chính hoặc hai phần thi độc lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She graduated from Oxford with a double first in Mathematics and Philosophy. ( ấy tốt nghiệp Oxford với bằng danh dự hạng nhất kép về Toán học Triết học.)
    • Achieving a double first is an exceptional academic accomplishment. (Đạt được bằng danh dự hạng nhất kép một thành tích học thuật xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật của Vương quốc Anh một số quốc gia theo hệ thống tương tự để chỉ thành tích cao nhất.
  • Có thể dùng để mô tả một người đã đạt được thành tích này, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
    • He is a double first from Cambridge. (Anh ấy người bằng danh dự hạng nhất kép từ Cambridge.)
Biến thể từ gần giống
  • First-class honours (degree): Bằng danh dự hạng nhất (chỉ trong một môn).
  • Double degree: Bằng kép (có thể chỉ hai văn bằnghai ngành khác nhau, không nhất thiết đều đạt hạng nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Dual first-class honours: Bằng danh dự hạng nhất kép (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Lưu ý
  • "Double first" một thuật ngữ chuyên ngành, cụ thể cho hệ thống giáo dục Anh. Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng nào sử dụng cụm từ này theo nghĩa bóng.
double first

A student proudly holds her double first degree certificates.

Noun
  1. bằng danh dự hạng nhất trong hai môn học